genus gambusia

genus gambusia

A scientist examines a genus Gambusia specimen in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Gambusia (chi muỗi) một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ khổng tước (Poeciliidae). Chi này bao gồm các loài nhỏ, thường được gọi chung muỗi, nổi tiếng với khả năng ăn ấu trùng muỗi.

dụ sử dụng
  • (Chi muỗi nguồn gốc từ châu Mỹ nhưng đã được du nhập khắp thế giới để kiểm soát muỗi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi muỗi để hiểu tác động sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Gambusia": các loài trong chi muỗi.

    • Many species within genus Gambusia are livebearers, meaning they give birth to live young. (Nhiều loài trong chi muỗi đẻ con, nghĩa chúng sinh ra cá con trực tiếp.)
  • "Taxonomy of genus Gambusia": phân loại học của chi muỗi.

    • The taxonomy of genus Gambusia has been revised multiple times based on genetic studies. (Phân loại học của chi muỗi đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambusia (n): tên thường gọi của chi này, cũng dùng để chỉ các loài muỗi nói chung.

    • Gambusia is often used in biological control of mosquitoes. ( muỗi thường được dùng trong kiểm soát sinh học muỗi.)
  • Gambusine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Gambusia.

    • Gambusine fish are known for their adaptability. ( thuộc chi Gambusia nổi tiếng về khả năng thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosquitofish genus: chi muỗi (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Poeciliid genus: chi thuộc họ khổng tước (thuật ngữ phân loại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Gambusia".